desilusionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "desilusionar"trong tiếng Tây Ban Nha

desilusionar
01

làm thất vọng

quitar la ilusión, la esperanza o la confianza de alguien
desilusionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desilusiono
ngôi thứ ba số ít
desilusiona
hiện tại phân từ
desilusionando
quá khứ đơn
desilusionó
quá khứ phân từ
desilusionado
Các ví dụ
La película desilusionó a los fans del libro.
Bộ phim làm thất vọng những người hâm mộ của cuốn sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng