Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desilusionar
01
làm thất vọng
quitar la ilusión, la esperanza o la confianza de alguien
Các ví dụ
La película desilusionó a los fans del libro.
Bộ phim làm thất vọng những người hâm mộ của cuốn sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm thất vọng