Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El deshielo
01
tan chảy, tan băng
proceso de derretirse el hielo o la nieve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deshielos
Các ví dụ
El deshielo del Ártico preocupa a los científicos.
Sự tan chảy của Bắc Cực làm các nhà khoa học lo lắng.



























