Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desintegrar
01
phân rã, tan rã
hacer que algo pierda su unidad y se separe en partes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desintegro
ngôi thứ ba số ít
desintegra
hiện tại phân từ
desintegrando
quá khứ đơn
desintegró
quá khứ phân từ
desintegrado
Các ví dụ
El grupo se desintegró después de la crisis.
Nhóm đã tan rã sau cuộc khủng hoảng.



























