Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desintegrar
01
phân rã, tan rã
hacer que algo pierda su unidad y se separe en partes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desintegro
ngôi thứ ba số ít
desintegra
hiện tại phân từ
desintegrando
quá khứ đơn
desintegró
quá khứ phân từ
desintegrado
Các ví dụ
El edificio comenzó a desintegrarse tras el incendio.
Tòa nhà bắt đầu tan rã sau vụ hỏa hoạn.



























