la desigualdad

Định nghĩa và ý nghĩa của "desigualdad"trong tiếng Tây Ban Nha

La desigualdad
[gender: feminine]
01

bất bình đẳng

falta de igualdad entre personas, grupos o situaciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La desigualdad de género sigue siendo un problema global.
Bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng