la desigualdad
de
de
de
sig
siɣ
sigh
ual
wal
val
dad
ˈdad
dad
profundidadmensualidadprosperidadpreciosidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "desigualdad"trong tiếng Tây Ban Nha

La desigualdad
01

bất bình đẳng

falta de igualdad entre personas, grupos o situaciones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La desigualdad económica afecta a muchas familias. 

Bất bình đẳng kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng