la cuna

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuna
01

nôi, giường em bé

cama pequeña para bebés
la cuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cunas
Các ví dụ
La cuna está al lado de la cama de los padres.
Cái nôi ở bên cạnh giường của bố mẹ.
02

nôi, nguồn gốc

lugar o entorno donde algo tiene su origen
Các ví dụ
Consideran a Florencia la cuna del Renacimiento.
Họ coi Florence là cái nôi của thời kỳ Phục hưng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng