la cuna
cu
ˈku
koo
na
na
na
dunalunaLunaaceituna

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuna
01

nôi, giường em bé

cama pequeña para bebés 
la cuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cunas
Các ví dụ
El bebé duerme plácidamente en su cuna. 

Em bé ngủ ngon lành trong nôi của mình.

02

nôi, nguồn gốc

lugar o entorno donde algo tiene su origen 
Các ví dụ
Grecia es la cuna de la democracia. 

Hy Lạp là cái nôi của nền dân chủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng