curable
cu
ku
koo
rab
ˈɾaβ
rab
le
le
le
establepotablevariablecontable

Định nghĩa và ý nghĩa của "curable"trong tiếng Tây Ban Nha

curable
01

có thể chữa khỏi

que se puede curar o sanar 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más curable
so sánh hơn
más curable
có thể phân cấp
giống đực số ít
curable
giống đực số nhiều
curables
giống cái số ít
curable
giống cái số nhiều
curables
Các ví dụ
Afortunadamente, este tipo de cáncer es curable si se detecta a tiempo. 

May mắn thay, loại ung thư này có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng