curable
Pronunciation
/kuɾˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curable"trong tiếng Tây Ban Nha

curable
01

có thể chữa khỏi

que se puede curar o sanar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más curable
so sánh hơn
más curable
có thể phân cấp
giống đực số ít
curable
giống đực số nhiều
curables
giống cái số ít
curable
giống cái số nhiều
curables
Các ví dụ
La tuberculosis es una enfermedad curable con el tratamiento adecuado.
Bệnh lao là một căn bệnh có thể chữa khỏi với phương pháp điều trị thích hợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng