Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curioso
01
tò mò
que quiere saber o aprender cosas nuevas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más curioso
so sánh hơn
más curioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
curioso
giống đực số nhiều
curiosos
giống cái số ít
curiosa
giống cái số nhiều
curiosas
Các ví dụ
Los gatos son animales muy curiosos.
Mèo là loài động vật rất tò mò.



























