Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curable
01
có thể chữa khỏi
que se puede curar o sanar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más curable
so sánh hơn
más curable
có thể phân cấp
giống đực số ít
curable
giống đực số nhiều
curables
giống cái số ít
curable
giống cái số nhiều
curables
Các ví dụ
Afortunadamente, este tipo de cáncer es curable si se detecta a tiempo.
May mắn thay, loại ung thư này có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm.



























