Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bochorno
01
sự xấu hổ, sự bối rối
una sensación intensa de vergüenza, turbación o incomodidad social
Các ví dụ
Trató de disimular su bochorno con una risa nerviosa.
Anh ấy cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình bằng một nụ cười lo lắng.
02
cơn bốc hỏa, cảm giác nóng bừng đột ngột
una sensación repentina e intensa de calor, especialmente en la cara y el cuello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bochornos
Các ví dụ
Después del bochorno, suele venir una sensación de frío.
Sau cơn bốc hỏa, thường theo sau là cảm giác lạnh.
03
cái nóng ngột ngạt, khí hậu oi bức
un tiempo atmosférico caracterizado por calor intenso y húmedo, pesado y sofocante
Các ví dụ
El bochorno hacía que el aire se sintiera espeso y pesado.
Cái nóng oi bức khiến không khí cảm thấy dày đặc và nặng nề.



























