adaptar
a
a
a
dap
ðap
dhap
tar
ˈtaɾ
tar
adoptaradatar

Định nghĩa và ý nghĩa của "adaptar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chuyển thể

modificar una obra creativa para presentarla en un medio diferente, como el cine o la televisión 
adaptar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
adapto
ngôi thứ ba số ít
adapta
hiện tại phân từ
adaptando
quá khứ đơn
adaptó
quá khứ phân từ
adaptado
Các ví dụ
El guionista adaptó la obra de teatro clásica para el cine moderno. 

Nhà biên kịch đã chuyển thể vở kịch cổ điển cho điện ảnh hiện đại.

02

thích ứng

hacer que algo sea adecuado o compatible con ciertas condiciones 
adaptar definition and meaning
Các ví dụ
Adaptaron la lección al nivel de los estudiantes. 

Họ điều chỉnh bài học cho phù hợp với trình độ của học sinh.

03

thích nghi, điều chỉnh

ajustarse o acostumbrarse a nuevas condiciones o circunstancias 
adaptar definition and meaning
Các ví dụ
Es importante adaptarse a los cambios en la empresa. 

Việc thích ứng với những thay đổi trong công ty là quan trọng.

04

thích ứng

modificar algo para que se ajuste a un nuevo uso o circunstancia 
adaptar definition and meaning
Các ví dụ
Adaptaron la receta para que fuera más saludable. 

Họ đã điều chỉnh công thức để làm cho nó lành mạnh hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng