Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adaptar
01
chuyển thể
modificar una obra creativa para presentarla en un medio diferente, como el cine o la televisión
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
adapto
ngôi thứ ba số ít
adapta
hiện tại phân từ
adaptando
quá khứ đơn
adaptó
quá khứ phân từ
adaptado
Các ví dụ
Su trabajo fue adaptar el guion original para un público más joven.
Công việc của anh ấy là chuyển thể kịch bản gốc cho một đối tượng khán giả trẻ hơn.
02
thích ứng
hacer que algo sea adecuado o compatible con ciertas condiciones
Các ví dụ
Adaptaron la estrategia a las condiciones del mercado.
Họ đã điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với điều kiện thị trường.
03
thích nghi, điều chỉnh
ajustarse o acostumbrarse a nuevas condiciones o circunstancias
Các ví dụ
Me estoy adaptando al clima frío de este país.
Tôi đang thích nghi với thời tiết lạnh của đất nước này.
04
thích ứng
modificar algo para que se ajuste a un nuevo uso o circunstancia
Các ví dụ
Adaptaron la presentación para que durara menos tiempo.
Họ đã điều chỉnh bài thuyết trình để nó diễn ra trong thời gian ngắn hơn.



























