el perjuicio
Pronunciation
/pɛɾxwˈiθjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perjuicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El perjuicio
[gender: masculine]
01

thiệt hại, tổn hại

daño, detrimento o efecto negativo sobre alguien o algo
el perjuicio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perjuicios
Các ví dụ
No debemos actuar de manera que cause perjuicio a los demás.
Chúng ta không nên hành động theo cách gây tổn hại cho người khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng