el periódico
pe
pe
pe
rió
ˈɾjo
ryo
di
di
di
co
ko
ko
paródicometódicoantiespasmódico

Định nghĩa và ý nghĩa của "periódico"trong tiếng Tây Ban Nha

El periódico
01

báo

publicación que contiene noticias, artículos y anuncios, generalmente diaria o semanal 
el periódico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
periódicos
Các ví dụ
Leo el periódico todas las mañanas. 

Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.

periódico
01

định kỳ

que ocurre o se repite con regularidad en el tiempo 
periódico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
periódico
giống đực số nhiều
periódicos
giống cái số ít
periódica
giống cái số nhiều
periódicas
Các ví dụ
Hay reuniones periódicas en la oficina. 

Có các cuộc họp định kỳ tại văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng