el periodo
per
ˈpeɾ
per
io
jo
yo
do
do
do
apodosobretodoyodotodo

Định nghĩa và ý nghĩa của "periodo"trong tiếng Tây Ban Nha

El periodo
01

thời kỳ, khoảng thời gian

tiempo determinado que tiene un principio y un final 
el periodo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
periodos
Các ví dụ
Durante el periodo de vacaciones, las oficinas estarán cerradas. 

Trong thời kỳ nghỉ lễ, các văn phòng sẽ đóng cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng