la peripecia
pe
pe
pe
ri
ɾi
ri
pec
ˈpeθ
peth
ia
ja
ya
GreciaSuecia

Định nghĩa và ý nghĩa của "peripecia"trong tiếng Tây Ban Nha

La peripecia
01

sự kiện bất ngờ, cuộc phiêu lưu

suceso inesperado que cambia el curso de una historia o situación 
la peripecia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peripecias
Các ví dụ
La novela está llena de peripecias sorprendentes. 

Cuốn tiểu thuyết đầy những tình tiết bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng