Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perjudicado
01
bị thiệt hại, bị ảnh hưởng
persona o cosa que sufre daño o perjuicio
Các ví dụ
Los vecinos fueron perjudicados por la contaminación.
Những người hàng xóm đã bị perjudicados bởi ô nhiễm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị thiệt hại, bị ảnh hưởng