perjudicado
per
peɾ
per
ju
xu
khoo
di
ði
dhi
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
deterioradodomesticadopremeditadoatemorizado

Định nghĩa và ý nghĩa của "perjudicado"trong tiếng Tây Ban Nha

perjudicado
01

bị thiệt hại, bị ảnh hưởng

persona o cosa que sufre daño o perjuicio 
perjudicado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perjudicado
so sánh hơn
más perjudicado
có thể phân cấp
giống đực số ít
perjudicado
giống đực số nhiều
perjudicados
giống cái số ít
perjudicada
giống cái số nhiều
perjudicadas
Các ví dụ
Los perjudicados por el accidente necesitan ayuda. 

Những người bị thiệt hại do tai nạn cần được giúp đỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng