el combustible
Pronunciation
/kˌɔmbustˈiβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "combustible"trong tiếng Tây Ban Nha

El combustible
01

nhiên liệu, chất đốt

material que puede arder y producir energía
el combustible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
combustibles
Các ví dụ
El combustible puede ser sólido, líquido o gaseoso.
Nhiên liệu có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng