Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
combinar
01
kết hợp
mezclar diferentes elementos para formar una unidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
combino
ngôi thứ ba số ít
combina
hiện tại phân từ
combinando
quá khứ đơn
combinó
quá khứ phân từ
combinado
Các ví dụ
La banda combina sonidos de rock y música electrónica.
Ban nhạc kết hợp âm thanh rock và nhạc điện tử.
02
phối hợp, kết hợp hài hòa
poner prendas de vestir o accesorios que armonizan bien entre sí
Các ví dụ
Voy a combinar esta falda con una blusa blanca.
Tôi sẽ kết hợp chiếc váy này với một chiếc áo cánh trắng.



























