la comedia
Pronunciation
/komˈeðja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comedia"trong tiếng Tây Ban Nha

La comedia
01

hài kịch, vở kịch hài

obra de teatro o película que tiene la intención de hacer reír
la comedia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comedias
Các ví dụ
Prefiero las comedias a las películas de terror.
Tôi thích hài kịch hơn là phim kinh dị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng