el comedero
Pronunciation
/kˌomeðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comedero"trong tiếng Tây Ban Nha

El comedero
01

máng ăn

recipiente donde se coloca la comida para animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comederos
Các ví dụ
El granjero reparó el comedero.
Người nông dân đã sửa máng ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng