Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La comba
01
dây nhảy, dây để nhảy
cuerda que se usa para saltar como ejercicio o juego
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
combas
Các ví dụ
La comba estaba enredada y tuve que desenredarla.
Dây nhảy bị rối và tôi phải gỡ nó ra.



























