la comba
Pronunciation
/kˈɔmba/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comba"trong tiếng Tây Ban Nha

La comba
01

dây nhảy, dây để nhảy

cuerda que se usa para saltar como ejercicio o juego
la comba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
combas
Các ví dụ
La comba estaba enredada y tuve que desenredarla.
Dây nhảy bị rối và tôi phải gỡ nó ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng