la comadrona
co
ˌko
ko
mad
mað
madh
ro
ˈɾo
ro
na
na
na
comilonafregonapersonahormona

Định nghĩa và ý nghĩa của "comadrona"trong tiếng Tây Ban Nha

La comadrona
01

nữ hộ sinh, bà đỡ

profesional que asiste a la mujer durante el parto 
la comadrona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comadronas
Các ví dụ
La comadrona ayudó en el parto. 

Nữ hộ sinh đã hỗ trợ trong quá trình sinh nở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng