el colutorio
Pronunciation
/kˌolutˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colutorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El colutorio
01

nước súc miệng

líquido que se usa para enjuagarse la boca y cuidar los dientes y encías
el colutorio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colutorios
Các ví dụ
El dentista me recomendó un colutorio con flúor.
Nha sĩ đã khuyên tôi dùng nước súc miệng có fluoride.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng