comentar
Pronunciation
/kˌomɛntˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comentar"trong tiếng Tây Ban Nha

comentar
01

bình luận

expresar una opinión u observación sobre algo, normalmente en una conversación
comentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comento
ngôi thứ ba số ít
comenta
hiện tại phân từ
comentando
quá khứ đơn
comenté
quá khứ phân từ
comentado
Các ví dụ
No tengo nada que comentar sobre ese asunto, es privado.
Tôi không có gì để bình luận về vấn đề đó, nó là riêng tư.
02

bình luận

escribir una respuesta u opinión pública en una publicación, foto o video en una plataforma digital
comentar definition and meaning
Các ví dụ
Siempre comenta con emojis en mis historias de Instagram.
Anh ấy luôn bình luận bằng biểu tượng cảm xúc trên tin Instagram của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng