comentar
co
ko
ko
men
men
men
tar
ˈtaɾ
tar
contentarcomputarcomenzar

Định nghĩa và ý nghĩa của "comentar"trong tiếng Tây Ban Nha

comentar
01

bình luận

expresar una opinión u observación sobre algo, normalmente en una conversación 
comentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comento
ngôi thứ ba số ít
comenta
hiện tại phân từ
comentando
quá khứ đơn
comenté
quá khứ phân từ
comentado
Các ví dụ
Quería comentar algo sobre el plan que propusiste ayer. 

Tôi muốn bình luận điều gì đó về kế hoạch bạn đề xuất hôm qua.

02

bình luận

escribir una respuesta u opinión pública en una publicación, foto o video en una plataforma digital 
comentar definition and meaning
Các ví dụ
Mucha gente empezó a comentar en la foto apenas la subió. 

Nhiều người bắt đầu bình luận về bức ảnh ngay khi cô ấy đăng nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng