Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conducta
01
hành vi, cách cư xử
comportamiento o manera de actuar de una persona o animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conductas
Các ví dụ
No entiendo su conducta cuando está enojado.
Tôi không hiểu hành vi của anh ấy khi anh ấy tức giận.



























