la conejera
co
ko
ko
ne
ne
ne
je
ˈxe
khe
ra
ɾa
ra
papeleracafeterasudaderaheladera

Định nghĩa và ý nghĩa của "conejera"trong tiếng Tây Ban Nha

La conejera
01

lồng thỏ, chuồng thỏ

una jaula o alojamiento para conejos domésticos 
la conejera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conejeras
Các ví dụ
Limpiamos la conejera cada dos días para mantener un ambiente saludable. 

Chúng tôi dọn dẹp chuồng thỏ hai ngày một lần để duy trì môi trường lành mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng