la conejera
Pronunciation
/kˌonexˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conejera"trong tiếng Tây Ban Nha

La conejera
01

lồng thỏ, chuồng thỏ

una jaula o alojamiento para conejos domésticos
la conejera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conejeras
Các ví dụ
La conejera de madera necesita una mano de barniz para protegerla de la lluvia.
Chuồng thỏ bằng gỗ cần một lớp sơn bóng để bảo vệ khỏi mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng