Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conejera
01
lồng thỏ, chuồng thỏ
una jaula o alojamiento para conejos domésticos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conejeras
Các ví dụ
Limpiamos la conejera cada dos días para mantener un ambiente saludable.
Chúng tôi dọn dẹp chuồng thỏ hai ngày một lần để duy trì môi trường lành mạnh.



























