el conductor
Pronunciation
/kˌɔnduktˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conductor"trong tiếng Tây Ban Nha

El conductor
01

tài xế

persona que maneja o conduce un vehículo, como un coche o un autobús
el conductor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conductores
Các ví dụ
El conductor tiene que respetar las señales de tráfico.
Người lái xe phải tôn trọng biển báo giao thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng