conectado
co
ko
ko
nec
nek
nek
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "conectado"trong tiếng Tây Ban Nha

conectado
01

được kết nối, liên kết

estar unido o relacionado a una red o sistema, especialmente a Internet 
conectado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más conectado
so sánh hơn
más conectado
có thể phân cấp
giống đực số ít
conectado
giống đực số nhiều
conectados
giống cái số ít
conectada
giống cái số nhiều
conectadas
Các ví dụ
Estoy conectado a la red Wi-Fi. 

Tôi đã kết nối với mạng Wi-Fi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng