conectar
conectar
konet̪kaɾ
konetkar
contactar

Định nghĩa và ý nghĩa của "conectar"trong tiếng Tây Ban Nha

conectar
01

kết nối, liên kết

unirse a una red, sistema o servicio digital 
conectar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
conecto
ngôi thứ ba số ít
conecta
hiện tại phân từ
conectando
quá khứ đơn
me conecté
quá khứ phân từ
conectado
Các ví dụ
Me conecto al wifi todas las mañanas. 

Tôi kết nối với wifi mỗi buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng