conectar
Pronunciation
/kˌonektˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conectar"trong tiếng Tây Ban Nha

conectar
01

kết nối, liên kết

unirse a una red, sistema o servicio digital
conectar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
conecto
ngôi thứ ba số ít
conecta
hiện tại phân từ
conectando
quá khứ đơn
me conecté
quá khứ phân từ
conectado
Các ví dụ
No puedo conectarme, la red está caída.
Tôi không thể kết nối, mạng đã sập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng