Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conducción
[gender: feminine]
01
lái xe, điều khiển
acción y efecto de manejar o conducir un vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su conducción fue muy cuidadosa durante la tormenta.
Việc lái xe của anh ấy rất cẩn thận trong cơn bão.



























