la conducción
Pronunciation
/kˌɔndukθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conducción"trong tiếng Tây Ban Nha

La conducción
[gender: feminine]
01

lái xe, điều khiển

acción y efecto de manejar o conducir un vehículo
la conducción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su conducción fue muy cuidadosa durante la tormenta.
Việc lái xe của anh ấy rất cẩn thận trong cơn bão.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng