la imaginación
Pronunciation
/ˌimaxˌinaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imaginación"trong tiếng Tây Ban Nha

La imaginación
[gender: feminine]
01

trí tưởng tượng

capacidad para crear imágenes o ideas en la mente
la imaginación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imaginaciones
Các ví dụ
La imaginación nos ayuda a resolver problemas.
Trí tưởng tượng giúp chúng ta giải quyết vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng