Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginario
01
tưởng tượng
que existe solo en la mente o en la imaginación, no en la realidad
Các ví dụ
Pintó un animal imaginario con muchos colores.
Anh ấy đã vẽ một con vật tưởng tượng với nhiều màu sắc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tưởng tượng