Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imitar
01
bắt chước
copiar la manera de actuar, hablar o crear de otra persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
imito
ngôi thứ ba số ít
imita
hiện tại phân từ
imitando
quá khứ đơn
imitó
quá khứ phân từ
imitado
Các ví dụ
El artista imita la textura de la madera.
Nghệ sĩ bắt chước kết cấu của gỗ.



























