Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imitar
01
bắt chước
copiar la manera de actuar, hablar o crear de otra persona
Các ví dụ
El artista imita la textura de la madera.
Nghệ sĩ bắt chước kết cấu của gỗ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bắt chước