Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La imagen
[gender: feminine]
01
hình ảnh, sự thể hiện trực quan
una representación visual de una persona, objeto o escena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imágenes
Các ví dụ
La imagen en el espejo estaba borrosa.
Hình ảnh trong gương bị mờ.



























