la imagen
Pronunciation
/imˈaxɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imagen"trong tiếng Tây Ban Nha

La imagen
[gender: feminine]
01

hình ảnh, sự thể hiện trực quan

una representación visual de una persona, objeto o escena
la imagen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
imágenes
Các ví dụ
La imagen en el espejo estaba borrosa.
Hình ảnh trong gương bị mờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng