Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ilustrar
01
minh họa
crear dibujos o imágenes para acompañar un texto
Các ví dụ
Le pidieron que ilustrara el artículo.
Họ yêu cầu anh ấy minh họa bài báo.
02
minh họa, giải thích
explicar o aclarar algo con ejemplos, datos o hechos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ilustro
ngôi thứ ba số ít
ilustra
hiện tại phân từ
ilustrando
quá khứ đơn
ilustró
quá khứ phân từ
ilustrado
Các ví dụ
Este caso ilustra perfectamente el problema.
Trường hợp này minh họa hoàn hảo vấn đề.



























