ilustrar
i
i
i
lu
lu
loo
strar
ˈstat
stat

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilustrar"trong tiếng Tây Ban Nha

ilustrar
01

minh họa

crear dibujos o imágenes para acompañar un texto
ilustrar definition and meaning
Các ví dụ
Le pidieron que ilustrara el artículo.
Họ yêu cầu anh ấy minh họa bài báo.
02

minh họa, giải thích

explicar o aclarar algo con ejemplos, datos o hechos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ilustro
ngôi thứ ba số ít
ilustra
hiện tại phân từ
ilustrando
quá khứ đơn
ilustró
quá khứ phân từ
ilustrado
Các ví dụ
Este caso ilustra perfectamente el problema.
Trường hợp này minh họa hoàn hảo vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng