la ilusión
i
i
i
lu
lu
loo
sión
ˈsjon
syon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La ilusión
01

hy vọng, ảo tưởng

esperanza o deseo de que algo bueno pase 
la ilusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ilusiones
Các ví dụ
Tengo la ilusión de viajar este año. 

Tôi có ảo tưởng về việc đi du lịch trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng