Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ilusión
[gender: feminine]
01
hy vọng, ảo tưởng
esperanza o deseo de que algo bueno pase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ilusiones
Các ví dụ
No pierdas la ilusión aunque las cosas sean difíciles.
Đừng đánh mất ảo tưởng dù mọi việc có khó khăn.



























