Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el ataque de ansiedad
/atˈake ðe ˌansjeðˈad/
El ataque de ansiedad
[gender: masculine]
01
cơn lo âu, cơn hoảng loạn
episodio intenso de miedo o ansiedad que afecta el cuerpo y la mente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ataques de ansiedad
Các ví dụ
Un ataque de ansiedad puede ocurrir sin motivo aparente.
Một cơn lo âu có thể xảy ra mà không có lý do rõ ràng.



























