el atardecer
Pronunciation
/ˌataɾðeθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atardecer"trong tiếng Tây Ban Nha

El atardecer
[gender: masculine]
01

hoàng hôn, lúc mặt trời lặn

momento del día en que empieza a oscurecer y el sol se pone
el atardecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Durante el atardecer, el cielo se volvió naranja.
Vào lúc hoàng hôn, bầu trời chuyển sang màu cam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng