el ataque
a
a
a
ta
ˈta
ta
que
ke
ke
remakesaquesakeshortcake

Định nghĩa và ý nghĩa của "ataque"trong tiếng Tây Ban Nha

El ataque
01

tấn công, đợt tấn công

la acción de avanzar hacia la portería o meta del oponente con la intención de anotar 
el ataque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ataques
Các ví dụ
El equipo mejoró mucho su ataque con el nuevo delantero. 

Đội đã cải thiện rất nhiều tấn công của mình với tiền đạo mới.

02

cơn

la aparición súbita y violenta de los síntomas de una enfermedad 
el ataque definition and meaning
Các ví dụ
Sufrió un ataque al corazón mientras hacía ejercicio. 

Anh ấy bị cơn đau tim trong khi tập thể dục.

03

cuộc tấn công

un acto violento para herir, derrotar o destruir a alguien o algo 
el ataque definition and meaning
Các ví dụ
La policía investiga un ataque a una pareja mayor en su casa. 

Cảnh sát đang điều tra một cuộc tấn công vào một cặp vợ chồng lớn tuổi trong nhà của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng