el atacante
a
a
a
ta
ta
ta
can
ˈkan
kan
te
te
te
distanteelegantehablantecolgante

Định nghĩa và ý nghĩa của "atacante"trong tiếng Tây Ban Nha

El atacante
01

kẻ tấn công, người tấn công

una persona que inicia un ataque físico o agresión contra alguien 
el atacante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atacantes
Các ví dụ
La víctima no pudo identificar al atacante. 

Nạn nhân không thể xác định kẻ tấn công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng