el ataúd
ataúd
atauð
ataoodh
saludvirtudacritudactitud

Định nghĩa và ý nghĩa của "ataúd"trong tiếng Tây Ban Nha

El ataúd
01

quan tài

caja en la que se coloca un cadáver para el entierro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ataúdes
Các ví dụ
El ataúd estaba hecho de madera de roble. 

Quan tài được làm từ gỗ sồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng