el esguince
Pronunciation
/esɣˈinθe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esguince"trong tiếng Tây Ban Nha

El esguince
[gender: masculine]
01

bong gân

lesión que ocurre cuando se estiran o se rompen los ligamentos de una articulación
el esguince definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esguinces
Các ví dụ
El médico dijo que el esguince no es grave.
Bác sĩ nói rằng bong gân không nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng