Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El esmalte
01
nghệ thuật tráng men, kỹ thuật tráng men
arte de decorar objetos con esmalte sobre metal u otra superficie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esmaltes
Các ví dụ
Los artesanos usan esmalte para decorar joyas y platos.
Thợ thủ công sử dụng men để trang trí đồ trang sức và đĩa.



























